政党政治
chánh đảng chánh trì
Hán Việt: chánh đảng chánh trì
Tổng quan
一個國家透過政黨來行使國家政權的一種形式。尤指執政黨行使與主導國家政權的運作,在野黨從旁監督的政治過程。有時也可指政黨為實現政黨目標所做的一切活動。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chính trị đảng phái
- Biên soạn 政黨政治 hèngdǎng zhèngzhì n. government by the majority party
Eng
- JMdict party politics
- Cihui 政黨政治 hèngdǎng zhèngzhì n. government by the majority party
ja
- JMdict 政党政治(せいとうせいじ)