政黨輪替 chánh đảng luân thế Hán Việt: chánh đảng luân thế Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 黨 (đảng) + 輪 (luân) + 替 (thế)Hán Việtchánh đảng luân thếCấu tạo政 + 黨 + 輪 + 替 · chánh + đảng + luân + thế nghĩa thành phần: chánh + đảng + luân + thế Nghĩa EngCihui 政黨輪替 hèngdǎnglúntì f.e. the alternation of political parties