政典 zhèng diǎn · chánh điển Hán Việt: chánh điển · Pinyin: zhèng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 典 (điển)Pinyinzhèng diǎnHán Việtchánh điểnCấu tạo政 + 典 · chánh + điển nghĩa thành phần: chánh + điển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 记载治国的典章或制度的书籍; 指政策和制度。Tân Hoa Tự Điển 1.记载治国的典章或制度的书籍。 2.指政策和制度。