政況 chánh huống Hán Việt: chánh huống Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 況 (huống)Hán Việtchánh huốngCấu tạo政 + 況 · chánh + huống nghĩa thành phần: chánh + huống Nghĩa EngCihui 政況 hèngkuàng n. political situation