政制 zhèng zhì · chánh chế Hán Việt: chánh chế · Pinyin: zhèng zhì Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 制 (chế)Pinyinzhèng zhìHán Việtchánh chếCấu tạo政 + 制 · chánh + chế nghĩa thành phần: chánh + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 政治制度。Tân Hoa Tự Điển 1.政治制度。EngCihui 政制 zhèngzhì n. political system