政协

zhèng xiéchánh hiệp

Hán Việt: chánh hiệp · Pinyin: zhèng xié

Tổng quan

hội nghị hiệp thương chính trị

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.政治协商会议的简称。详"政治协商会议"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

大陸地區指政治協商會議的縮稱。

Cấu tạo: 政 (chánh) + 協 (hiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chính Hiệp (Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc)
  • Cihui viết tắt của 中国人民政治协商会议
  • Cihui 中國人民政治協商會議
  • Biên soạn 政協 hèng-Xié p.w. Chinese People's Political Consultative Conference (CPPCC)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指政治協商會議的縮稱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.政治协商会议的简称。详"政治协商会议"。

Eng

  • Cihui CPPCC (Chinese People's Political Consultative Conference); abbr. of 中國人民政治協商會議; 中国人民政治协商会议

Đức

  • Handedict die Politische Konsultativkonferenz des Chinesischen Volks (Org, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

协会 · 协作 · 协力 · 协办 · 协助 · 协变 · 协同 · 协和