政歷
chánh lịch
Hán Việt: chánh lịch · Pinyin: zhèng lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 历法; 政治历史的简称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.历法。 2.政治历史的简称。
Eng
- Cihui 政歷 hènglì n. political history
Hán Việt: chánh lịch · Pinyin: zhèng lì