政商 chánh thương Hán Việt: chánh thương Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 商 (thương)Hán Việtchánh thươngCấu tạo政 + 商 · chánh + thương nghĩa thành phần: chánh + thương Nghĩa EngCihui 政商 hèng-shāng n. government and businessjaJMdict businessman with political ties