政壇
chánh đàn
Hán Việt: chánh đàn · Pinyin: zhèng tán
Tổng quan
giới chính trị
Nghĩa
Việt
- Cihui giới chính trị
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 政治界。泛指與政治事業有關的環境。如:「他在當今政壇占有舉足輕重的地位。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 政界:~风波。
Eng
- CC-CEDICT political circles
- Cihui political circles