政復 zhèng fù · chánh phục Hán Việt: chánh phục · Pinyin: zhèng fù Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 復 (phục)Pinyinzhèng fùHán Việtchánh phụcCấu tạo政 + 復 · chánh + phục nghĩa thành phần: chánh + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即使;纵使。Tân Hoa Tự Điển 1.即使;纵使。