政大 zhèng dà · chánh đại Hán Việt: chánh đại · Pinyin: zhèng dà Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 大 (đại)Pinyinzhèng dàHán Việtchánh đạiCấu tạo政 + 大 · chánh + đại nghĩa thành phần: chánh + đại