政客

zhèng kè chánh khách

Hán Việt: chánh khách · Pinyin: zhèng kè

Tổng quan

chính trị gia

Cấu tạo: (chánh) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính trị gia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.以政治活動為專業,缺乏政治理想,但求個人利益,不擇手段的政治人物。 2.積極從事政治活動,以從政為專業的人。為英語politician的意譯。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指从事政治投机﹑玩弄权术以谋取私利的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指从事政治投机﹑玩弄权术以谋取私利的人。

Eng

  • CC-CEDICT politician
  • Cihui politician

ja

  • JMdict politician (or someone otherwise engaged in politics)|statesman