政察 zhèng chá · chánh sát Hán Việt: chánh sát · Pinyin: zhèng chá Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 察 (sát)Pinyinzhèng cháHán Việtchánh sátCấu tạo政 + 察 · chánh + sát nghĩa thành phần: chánh + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓政治严明。Tân Hoa Tự Điển 1.谓政治严明。