政審

zhèng shěn chánh thẩm

Hán Việt: chánh thẩm · Pinyin: zhèng shěn

Tổng quan

xem xét lý lịch chính trị | điều tra chính trị

Cấu tạo: (chánh) + (thẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem xét lý lịch chính trị | điều tra chính trị

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 政治审查的简称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.政治审查的简称。

Eng

  • CC-CEDICT examine sb's political record|political investigation
  • Cihui examine sb's political record; political investigation

ja

  • JMdict policy deliberation