政爾

zhèng ěr chánh nhĩ

Hán Việt: chánh nhĩ · Pinyin: zhèng ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正尔;正当。政,通"正"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正尔;正当。政,通"正"。