政工

zhèng gōng chánh công

Hán Việt: chánh công · Pinyin: zhèng gōng

Tổng quan

công tác chính trị | công tác tư tưởng

Cấu tạo: (chánh) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công tác chính trị | công tác tư tưởng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 政治工作。為達成政治作戰的目標,在軍中設置政治工作人員及單位,目的在統一思想步調,以為軍隊的靈魂。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 政治工作的略称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.政治工作的略称。

Eng

  • CC-CEDICT political work|ideological work
  • Cihui political work; ideological work