政府新聞處

zhèng fǔ xīn wén chùchánh phủ tân văn xử

Hán Việt: chánh phủ tân văn xử · Pinyin: zhèng fǔ xīn wén chù

Tổng quan

cục thông tin chính phủ

Cấu tạo: 政 (chánh) + 府 (phủ) + 新 (tân) + 聞 (văn) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cục thông tin chính phủ

Eng

  • Cihui information services department

Từ liên quan

Gần nghĩa

政府大學院 · 政府首脑的 · 政府債券 · 政府官員 · 政府機關 · 政府警告 · 政府首腦 · 政府與企業