政府與企業

chánh phủ dữ xí nghiệp

Hán Việt: chánh phủ dữ xí nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: 政 (chánh) + 府 (phủ) + 與 (dữ) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui government-to-business (G2B)

Từ liên quan

Gần nghĩa

企業內網路 · 企业界大亨 · 企業間網路 · 政府大學院 · 政府新聞處 · 政府首脑的 · 企业救济 · 企業社會責任