政府警告

zhèng fǔ jǐng gàochánh phủ cảnh cáo

Hán Việt: chánh phủ cảnh cáo · Pinyin: zhèng fǔ jǐng gào

Tổng quan

cảnh báo của chính phủ

Cấu tạo: 政 (chánh) + 府 (phủ) + 警 (cảnh) + 告 (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảnh báo

Từ liên quan

Gần nghĩa

政府债券 · 政府官员 · 政府机关 · 政府首脑 · 政府军 · 政府大学院 · 政府新闻处 · 政府的