企業界大亨

xí nghiệp giới đại hanh

Hán Việt: xí nghiệp giới đại hanh

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trùm tư bản, vua tư bản, (sử học) tướng quân (Nhật bản)

Cấu tạo: (xí) + (nghiệp) + (giới) + (đại) + (hanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trùm tư bản, vua tư bản, (sử học) tướng quân (Nhật bản)