企业界大亨

xí nghiệp giới đại hanh

Hán Việt: xí nghiệp giới đại hanh

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trùm tư bản, vua tư bản, (sử học) tướng quân (Nhật bản)

Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 界 (giới) + 大 (đại) + 亨 (hanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trùm doanh nghiệp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tycoon

Từ liên quan

Gần nghĩa

企业内网路 · 企业间网路 · 企业救济 · 企业社会责任 · 企业管理 · 企业管理硕士 · 企业联合 · 企业联合组织