政德 zhèng dé · chánh đức Hán Việt: chánh đức · Pinyin: zhèng dé Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 德 (đức)Pinyinzhèng déHán Việtchánh đứcCấu tạo政 + 德 · chánh + đức nghĩa thành phần: chánh + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 政事和德行; 端正的德行。Tân Hoa Tự Điển 1.政事和德行。 2.端正的德行。