政情

zhèng qíng chánh tình

Hán Việt: chánh tình · Pinyin: zhèng qíng

Tổng quan

tình hình chính trị

Cấu tạo: (chánh) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình hình chính trị

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 政治情勢。如:「政情穩定」。

Eng

  • CC-CEDICT political situation
  • Cihui political situation

ja

  • JMdict political situation|political affairs