政慢 zhèng màn · chánh mạn Hán Việt: chánh mạn · Pinyin: zhèng màn Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 慢 (mạn)Pinyinzhèng mànHán Việtchánh mạnCấu tạo政 + 慢 · chánh + mạn nghĩa thành phần: chánh + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 政事松弛。Tân Hoa Tự Điển 1.政事松弛。