政改
chánh cải
Hán Việt: chánh cải · Pinyin: zhèng gǎi
Tổng quan
cải cách chính trị
Nghĩa
Việt
- Cihui cải cách chính trị
Eng
- CC-CEDICT political reform
- Cihui political reform
Hán Việt: chánh cải · Pinyin: zhèng gǎi
cải cách chính trị