政敵

zhèng dí chánh địch

Hán Việt: chánh địch · Pinyin: zhèng dí

Tổng quan

đối thủ chính trị

Cấu tạo: (chánh) + (địch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đối thủ chính trị

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在政治上與自己處於敵對地位的人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在政治上跟自己处于敌对地位的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指在政治上跟自己处于敌对地位的人。

Eng

  • CC-CEDICT political opponent
  • Cihui political opponent

ja

  • JMdict political opponent