政教

zhèng jiào chánh giáo

Hán Việt: chánh giáo · Pinyin: zhèng jiào

Tổng quan

giáo hội và nhà nước | chính phủ và giáo dục | giáo dục chính trị

Cấu tạo: (chánh) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáo hội và nhà nước | chính phủ và giáo dục | giáo dục chính trị

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.政治與教化。《史記.卷六三.老子韓非傳》:「內脩政教,外應諸侯,十五年。」《儒林外史》第三三回:「大家習學禮樂,成就出些人才,也可以助一助政教。」 2.政治與宗教。如歐洲歷史上有「政教衝突時代」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.政治与教化。 2.指军中号令。 3.政权与教权。参见"政教合一"。

Eng

  • CC-CEDICT church and state|government and education|political education
  • Cihui church and state; government and education; political education

ja

  • JMdict religion and politics|church and state