政術

zhèng shù chánh thuật

Hán Việt: chánh thuật · Pinyin: zhèng shù

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 政治方略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.政治方略。