政柄

zhèng bǐng chánh bính

Hán Việt: chánh bính · Pinyin: zhèng bǐng

Tổng quan

nắm quyền điều hành | quyền lực chính trị | chế độ

Cấu tạo: (chánh) + (bính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nắm quyền điều hành | quyền lực chính trị | chế độ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 政權。《左傳.昭公七年》:「蕞爾國,而三世執其政柄,其用物也弘矣!其取精也多矣!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹政权。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹政权。

Eng

  • CC-CEDICT at the helm of state|political power|regime
  • Cihui at the helm of state; political power; regime

ja

  • JMdict political power