政歷 zhèng lì · chánh lịch Hán Việt: chánh lịch · Pinyin: zhèng lì Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 歷 (lịch)Pinyinzhèng lìHán Việtchánh lịchCấu tạo政 + 歷 · chánh + lịch nghĩa thành phần: chánh + lịch Nghĩa EngCihui 政歷 hènglì n. political history