政治學
chánh trì học
Hán Việt: chánh trì học · Pinyin: zhèng zhì xué
Tổng quan
chính trị | khoa học chính trị
Nghĩa
Việt
- Cihui chính trị | khoa học chính trị
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 研究國家的起源、性質、政體、目的等,及一個社會中對價值的權威性分配的科學。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 研究国家学说﹑政治理论﹑政治制度和政治思想史的科学。
- Tân Hoa Tự Điển 1.研究国家学说﹑政治理论﹑政治制度和政治思想史的科学。
Eng
- CC-CEDICT politics|political science
- Cihui politics; political science
ja
- JMdict political science