政派
chánh phái
Hán Việt: chánh phái · Pinyin: zhèng pài
Tổng quan
nhóm chính trị | phe phái
Nghĩa
Việt
- Cihui nhóm chính trị | phe phái
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 政治派別。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 政治上的派别。
- Tân Hoa Tự Điển 1.政治上的派别。
Eng
- CC-CEDICT political group|faction
- Cihui political group; faction