政塗 zhèng tú · chánh đồ Hán Việt: chánh đồ · Pinyin: zhèng tú Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 塗 (đồ)Pinyinzhèng túHán Việtchánh đồCấu tạo政 + 塗 · chánh + đồ nghĩa thành phần: chánh + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治道; 仕途。Tân Hoa Tự Điển 1.治道。 2.仕途。