政潮

zhèng cháo chánh triều

Hán Việt: chánh triều · Pinyin: zhèng cháo

Tổng quan

chính trào: trào lưu chính trị/xu hướng chính trị

Cấu tạo: (chánh) + (triều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính trào: trào lưu chính trị/xu hướng chính trị

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 政治發展的潮流。如:「近年自由民主的政潮,造成世界產生很大的改變。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指政局上的起伏变迁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指政局上的起伏变迁。

Eng

  • Cihui 政潮 hèngcháo n. political upheaval/crisis/unrest