政理

zhèng lǐ chánh lí

Hán Việt: chánh lí · Pinyin: zhèng lǐ

Tổng quan

chính trị | công việc chính phủ

Cấu tạo: (chánh) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính trị | công việc chính phủ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 政治外结好孙权,内修政理; 政治清明,上了轨道阴知奸党名姓,一时收禽,上下肃然,称为政理。
  • Tân Hoa Tự Điển ①政治外结好孙权,内修政理。②政治清明,上了轨道阴知奸党名姓,一时收禽,上下肃然,称为政理。

Eng

  • CC-CEDICT politics|government affairs
  • Cihui politics; government affairs