政略

zhèng lüè chánh lược

Hán Việt: chánh lược · Pinyin: zhèng lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 政治策略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.政治策略。

Eng

  • Cihui 政略 hènglüè n. political strategy

ja

  • JMdict politics|political manoeuvre|political maneuver