政瘼 zhèng mò·chánh mạc Hán Việt: chánh mạc · Pinyin: zhèng mò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.政治上的弊病。 Cấu tạo: 政 (chánh) + 瘼 (mạc)Pinyinzhèng mòHán Việtchánh mạcCấu tạo政 + 瘼 · chánh + mạc nghĩa thành phần: chánh + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.政治上的弊病。 Từ liên quan Gần nghĩa政事 · 政令 · 政体 · 政党 · 政务 · 政区 · 政协 · 政变