政瘼 zhèng mò · chánh mạc Hán Việt: chánh mạc · Pinyin: zhèng mò Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 瘼 (mạc)Pinyinzhèng mòHán Việtchánh mạcCấu tạo政 + 瘼 · chánh + mạc nghĩa thành phần: chánh + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 政治上的弊病。Tân Hoa Tự Điển 1.政治上的弊病。