政科 zhèng kē · chánh khoa Hán Việt: chánh khoa · Pinyin: zhèng kē Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 科 (khoa)Pinyinzhèng kēHán Việtchánh khoaCấu tạo政 + 科 · chánh + khoa nghĩa thành phần: chánh + khoa