政網

zhèng wǎng chánh võng

Hán Việt: chánh võng · Pinyin: zhèng wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (võng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻法紀。《北齊書.卷四四.儒林傳.李鉉傳》:「幸朝章寬簡,政網疏闊。」