政紀

zhèng jì chánh kỉ

Hán Việt: chánh kỉ · Pinyin: zhèng jì

Tổng quan

quy tắc cho nhân viên chính trị | kỷ luật chính trị luật hành chính ( luật mà cơ quan hành chính quốc gia đặt ra để nhân viên cơ quan hành chính phải tuân theo.)。國家行政機關所制定的為行政機關人員必須遵守的紀律。

Cấu tạo: (chánh) + (kỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quy tắc cho nhân viên chính trị | kỷ luật chính trị luật hành chính ( luật mà cơ quan hành chính quốc gia đặt ra để nhân viên cơ quan hành chính phải tuân theo.)。國家行政機關所制定的為行政機關人員必須遵守的紀律。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指行政紀律。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家行政机关所制定的为行政机关人员必须遵守的纪律。

Eng

  • CC-CEDICT rules for political staff|political discipline
  • Cihui rules for political staff; political discipline