政網 zhèng wǎng · chánh võng Hán Việt: chánh võng · Pinyin: zhèng wǎng Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 網 (võng)Pinyinzhèng wǎngHán Việtchánh võngCấu tạo政 + 網 · chánh + võng nghĩa thành phần: chánh + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 法纪。Tân Hoa Tự Điển 1.法纪。