政職 zhèng zhí · chánh chức Hán Việt: chánh chức · Pinyin: zhèng zhí Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 職 (chức)Pinyinzhèng zhíHán Việtchánh chứcCấu tạo政 + 職 · chánh + chức nghĩa thành phần: chánh + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指赋税。Tân Hoa Tự Điển 1.指赋税。