政能 zhèng néng · chánh năng Hán Việt: chánh năng · Pinyin: zhèng néng Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 能 (năng)Pinyinzhèng néngHán Việtchánh năngCấu tạo政 + 能 · chánh + năng nghĩa thành phần: chánh + năng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 政治才能。Tân Hoa Tự Điển 1.政治才能。