政號 zhèng hào · chánh hào Hán Việt: chánh hào · Pinyin: zhèng hào Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 號 (hào)Pinyinzhèng hàoHán Việtchánh hàoCấu tạo政 + 號 · chánh + hào nghĩa thành phần: chánh + hào