政蠹 zhèng dù · chánh đố Hán Việt: chánh đố · Pinyin: zhèng dù Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 蠹 (đố)Pinyinzhèng dùHán Việtchánh đốCấu tạo政 + 蠹 · chánh + đố nghĩa thành phần: chánh + đố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻从事政治活动﹑桅人民利益的坏人。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻从事政治活动﹑桅人民利益的坏人。