政見
chánh kiến
Hán Việt: chánh kiến · Pinyin: zhèng jiàn
Tổng quan
quan điểm chính trị riêng của mỗi người về việc nước. chính kiến chính kiến ☆Ý riêng của mỗi người về việc nước. chính kiến; chủ trương chính trị; ý kiến chính trị。政治主張;政治見解。
Nghĩa
Việt
- Cihui chính kiến chính kiến ☆Ý riêng của mỗi người về việc nước.
- Cihui quan điểm chính trị riêng của mỗi người về việc nước. chính kiến chính kiến ☆Ý riêng của mỗi người về việc nước. chính kiến; chủ trương chính trị; ý kiến chính trị。政治主張;政治見解。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對於政治的見解、意見。如:「政見發表會」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 政治见解。
- Tân Hoa Tự Điển 1.政治见解。
Eng
- CC-CEDICT political views
- Cihui political views
ja
- JMdict political views