政訓 chánh huấn Hán Việt: chánh huấn Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 訓 (huấn)Hán Việtchánh huấnCấu tạo政 + 訓 · chánh + huấn nghĩa thành phần: chánh + huấn Nghĩa EngCihui 政訓 hèngxùn n. political indoctrination