政議 zhèng yì · chánh nghị Hán Việt: chánh nghị · Pinyin: zhèng yì Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 議 (nghị)Pinyinzhèng yìHán Việtchánh nghịCấu tạo政 + 議 · chánh + nghị nghĩa thành phần: chánh + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严正批评。政,通"正"; 关于政事的讨论。Tân Hoa Tự Điển 1.严正批评。政,通"正"。 2.关于政事的讨论。