政論

zhèng lùn chánh luận

Hán Việt: chánh luận · Pinyin: zhèng lùn

Tổng quan

bình luận chính trị chính luận; bình luận chính trị; bàn luận về chính trị。針對當時政治問題發表的評論。 政論文章 bài văn bình luận chính trị.

Cấu tạo: (chánh) + (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình luận chính trị chính luận; bình luận chính trị; bàn luận về chính trị。針對當時政治問題發表的評論。 政論文章 bài văn bình luận chính trị.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對政府施政措施及其得失的評論。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 针对当时政治问题发表的评论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.针对当时政治问题发表的评论。

Eng

  • CC-CEDICT political commentary
  • Cihui political commentary

ja

  • JMdict political argument