政象 zhèng xiàng · chánh tượng Hán Việt: chánh tượng · Pinyin: zhèng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 象 (tượng)Pinyinzhèng xiàngHán Việtchánh tượngCấu tạo政 + 象 · chánh + tượng nghĩa thành phần: chánh + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指政法条文; 政治情况。Tân Hoa Tự Điển 1.指政法条文。 2.政治情况。