政跡 zhèng jì · chánh tích Hán Việt: chánh tích · Pinyin: zhèng jì Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 跡 (tích)Pinyinzhèng jìHán Việtchánh tíchCấu tạo政 + 跡 · chánh + tích nghĩa thành phần: chánh + tích